Bảng van và bảng lò xo được làm từ thép đặc biệt, do đó hiệu suất rất cao và độ tin cậy tốt.
Bánh răng pít-tông áp dụng công thức đặc biệt và được đúc thành một khối, có độ co dãn tốt và đảm bảo tiêu thụ dầu bôi trơn thấp.
Sử dụng một động cơ điện để điều khiển một piston bên trong một xi lanh, nén không khí thông qua chuyển động tịnh tiến. Giai đoạn hút: Piston hạ xuống, tạo ra một chân không mở van hút, kéo không khí vào.
Chu kỳ nén: Piston lên, nén không khí, sau đó được xả vào một bể chứa qua van một chiều.
Các thành phần chính:
Động cơ điện: Thường là động cơ cảm ứng (đơn pha hoặc ba pha) cho độ bền. Truyền động trực tiếp (gọn nhẹ) hoặc truyền động bằng dây curoa (yên tĩnh, có thể điều chỉnh).
Bộ Piston/Xylanh: Một giai đoạn (một bước nén) cho áp suất thấp (≤150 PSI) hoặc hai giai đoạn (áp suất cao hơn, ~200 PSI).
Bồn chứa: Thép (bền) hoặc nhôm (nhẹ). Kích thước dao động từ 1-80+ gallon.
Công tắc áp suất: Tự động chuyển đổi động cơ bật/tắt để duy trì áp suất trong bình.
Các tính năng an toàn: van giảm áp, bảo vệ quá tải nhiệt, van xả (giảm tải khi khởi động lại).
Thông số hiệu suất:
Công suất (HP): 1–15 HP; công suất cao hơn cho sử dụng công nghiệp.
CFM (Cubic Feet per Minute): Quan trọng cho sự tương thích của công cụ (ví dụ, 5 CFM ở 90 PSI cho súng bắn đinh).
PSI (Bảng Anh trên inch vuông): Tiêu chuẩn (90-150 PSI) hoặc áp suất cao (200+ PSI cho chế độ hai giai đoạn).
Chu kỳ làm việc: Dao động từ 50% (sử dụng gián đoạn) đến 100% (vận hành liên tục).
Tính năng:
Bảng van và bảng lò xo được làm từ thép đặc biệt, do đó hiệu suất rất cao và độ tin cậy tốt.
Bánh răng pít-tông áp dụng công thức đặc biệt và được đúc thành một khối, có độ co dãn tốt và đảm bảo tiêu thụ dầu bôi trơn thấp.
Silinder được làm từ gang boron, bền và chống mài mòn, đặc biệt phù hợp cho môi trường công trường nhiều bụi.
Toàn bộ máy có cấu trúc đơn giản và gọn nhẹ, trọng lượng nhẹ, linh hoạt trong di chuyển và dễ dàng vận hành cũng như bảo trì.
| Giao hàng bằng đường hàng không | m³/phút | 3.2 |
| Áp lực làm việc | Mpa | 0.7 |
| Cân nặng | kg | 450 |
| Lái xe | động cơ điện | |
| Sức mạnh | kw | 18.5 |
Thông báo: Có khả năng SHANDIKE sẽ thay đổi thông tin đã đề cập ở trên. Hình ảnh sản phẩm và các tham số về mẫu, dữ liệu, hiệu suất và thông số kỹ thuật trên trang web này chỉ mang tính chất tham khảo.